Problem list
Problem search
| Problem | Category ▴ | Points | % AC | # AC |
|---|---|---|---|---|
| Dãy số đẹp | AdHoc | 100.00 | 25.0% | 2 |
| Ghép cặp | AdHoc | 100.00 | 37.5% | 3 |
| Khởi nghiệp | AdHoc | 100.00 | 7.1% | 1 |
| Ổ cắm điện | AdHoc | 100.00 | 42.9% | 3 |
| Từ điển | AdHoc | 100.00 | 50.0% | 4 |
| Xếp bánh | AdHoc | 100.00 | 85.7% | 6 |
| Đếm đoạn con | AdHoc | 100.00 | 41.7% | 3 |
| Books | DP | 100.00 | 62.5% | 5 |
| Phố đẹp | DP | 3.00 | 33.3% | 1 |
| Biển quảng cáo | Implements | 100.00 | 100.0% | 5 |
| Hình vuông | Implements | 100.00 | 28.6% | 4 |
| Phòng họp | Implements | 100.00 | 7.1% | 1 |
| Chia tổ | Number Theory | 100.00 | 50.0% | 5 |
| Chu kỳ | Number Theory | 5.00 | 13.9% | 4 |
| Số 3D | Number Theory | 4.00 | 55.6% | 4 |
| Số không nguyên tố | Number Theory | 100.00 | 27.8% | 5 |
| Số nguyên tố lớn nhất | Number Theory | 100.00 | 42.9% | 3 |
| Số phong phú | Number Theory | 100.00 | 66.7% | 4 |
| Số thiếu hoàn hảo | Number Theory | 100.00 | 8.3% | 2 |
| Số vui vẻ | Number Theory | 100.00 | 75.0% | 3 |
| Thiện nguyện | Number Theory | 100.00 | 50.0% | 6 |
| Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | Number Theory | 100.00 | 27.3% | 3 |
| Tổng nguyên tố | Number Theory | 100.00 | 25.0% | 2 |
| Ước nguyên tố | Number Theory | 100.00 | 41.7% | 5 |
| Tổng tiền tố và hậu tố | Prefix Sum & Different Array | 100.00 | 100.0% | 2 |
| Chocolate | Basic | 100.00 | 100.0% | 2 |
| Dãy con gồm có hai số hạng khác nhau | Basic | 100.00 | 100.0% | 2 |
| Mua Socola | Basic | 100.00 | 31.3% | 2 |
| Dãy con tổng chia hết cho K | Two Pointer | 100.00 | 80.0% | 4 |
| Kế hoạch luyện tập | Two Pointer | 100.00 | 30.0% | 3 |
| Khoảng cách | Two Pointer | 100.00 | 100.0% | 5 |
| Tìm xâu kí tự | Two Pointer | 100.00 | 50.0% | 2 |