Bảng xếp hạng

HạngTên truy cập Điểm Số bài
1 317,32 783
2 14,93 3
3 7,49 12
3 7,49 12
5 9,26 26
6 17,60 51
7 7,49 12
8 0,00 0
9
Guess
Guess
35,67 12
10 7,22 10
11 62,29 256
12
NhatHuyC2411
Dương Nhật Huy
0,00 0
13 7,67 13
14 8,65 21
15 172,37 401
16 7,22 10
17 2,74 13
18 16,09 104
19 68,07 69
20 0,00 0
21
VietAnhC2502
Het cuu Bua Kai
9,02 24
22
MinhKhang
Nguyễn Minh Khang
45,86 169
23 0,00 0
24 590,86 188
25 0,30 2
26 72,71 117
27 351,14 301
28
vunam
Cao Vũ Nam
16,49 18
29 88,45 137
30 16,60 3
31 65,41 124
32 0,00 0
33
BaoDuyC2411
Nguyễn Bảo Duy
55,67 204
34 73,96 146
35
HoangPhong2411
Trịnh Hoàng Phong
57,73 136
36 7,85 14
37 93,81 188
38
NgocNhi
Hoàng Ngọc Nhi
608,16 137
39
TueLam
Dương Tuệ Lâm💯
81,10 69
40 39,88 184
41 75,53 247
42 23,18 14
43 7,49 12
44 13,18 2
45 0,00 0
46 9,26 26
47 269,93 168
48 251,81 79
49 13,79 58
50 180,97 417
51 4,74 35
52 7,48 50
53
MinhTien2309
Nguyễn Minh Tiến
184,46 461
54
NhatMinh2309
Phan Nhật Minh 😎
102,03 328
55 0,00 0
56
NQMinh2310
Nguyễn Quang Minh
42,09 103
57 49,51 57
58 7,49 12
59 140,04 470
60
MinhDang2310
Hoàng Minh Đăng
186,00 461
61 199,43 477
62 167,02 364
63 0,00 0
64
HoangQuan2310
Nguyễn Hoàng Quân
86,20 71
65 19,40 76
66
BaoMinh2310
Nguyễn Bảo Minh
0,00 0
67 41,62 157
68 0,00 0
69
DiemHuynh
Thanh Cong
36,93 59
70 7,97 12
71 80,72 289
72 54,04 132
73 328,47 59
74 76,95 456
75 0,98 4
76 0,00 0
77
TuLinh2401
Tú Linh
26,70 146
78
GiaPhucC2411
GiaPhucC2411
29,39 125
79 19,82 125
80 124,79 238
81 8,33 16
82 35,03 228
83
NhatThanh2401
Nguyễn Nhật Thành
13,13 55
84 48,04 282
85 39,36 100
86 13,93 54
87
ChanHung2409
English or Spanish
16,06 84
88
HoangCT1
ドン・ロレンゾ
57,45 160
89 51,11 140
90 31,57 29
91 60,38 166
92 40,30 136
93 19,45 94
94 42,84 70
95 13,25 73
96 0,94 3
97 0,30 2
98 0,15 1
99
QuangMinhC2411
Nguyễn Quang Minh
37,15 180
100 2,47 11