Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
aplusb A Plus B Python tutorial 5.00 39.4% 30
ct01_swap_digit Đổi chỗ 2 chữ số Python tutorial 5.00 52.2% 42
ct01_math Math Python tutorial 5.00 27.7% 49
ct01_swap Missing Number Python tutorial 5.00 59.1% 37
ct01_minimum_number Số nhỏ hơn Python tutorial 5.00 36.3% 55
ct01_speed Speed Fines Python tutorial 5.00 18.0% 28
ct01_tournament Tournament Selection Python tutorial 5.00 46.3% 24
ct02_max_odd Số lẻ lớn nhất Python tutorial 5.00 30.4% 54
ct07_day_so_02 Dãy số 02 Python tutorial 1.00 41.2% 23
ct02_day_so_01 Dãy số 01 Python tutorial 1.00 19.8% 38
ct02_chia_het_3 Chia hết cho 3 Python tutorial 5.00 47.4% 55
ct02_chia_het_4 Chia hết cho 4 Python tutorial 5.00 24.2% 44
ct02_sum Tổng Python tutorial 1.00 32.9% 85
ct03_so_nha Số nhà Python tutorial 1.00 23.6% 36
ct03_dao_nguoc Đảo ngược số Python tutorial 5.00 48.4% 22
ct03_so_3_chu_so Số có 3 chữ số Python tutorial 5.00 57.0% 29
ct03_chia_het_2_va_3 Chia hết 2 và 3 Python tutorial 1.00 31.0% 34
ct04_sum2digit Tổng 2 chữ số Python tutorial 5.00 50.8% 22
ct04_dua_hau Dưa hấu Python tutorial 0.10 12.9% 51
ct04_card_game Card Game Python tutorial 5.00 28.3% 13
ct04_play_game Play Game Python tutorial 5.00 41.8% 27
ct05_ball Ball Python tutorial 5.00 73.7% 23
ct05_hcn Hình Chữ Nhật Python tutorial 5.00 31.3% 22
ct05_quan_xe Quân Xe Python tutorial 5.00 43.9% 27
ct08_zigzac ZigZac Python tutorial 5.00 28.9% 13
ct05_home_work Home Work Python tutorial 1.00 49.2% 24
ct06_shift Shift Python tutorial 5.00 46.4% 41
ct06_sum Text Sum Python tutorial 5.00 70.0% 17
ct06_reverse_sum Reverse Sum Python tutorial 5.00 56.1% 18
ct06_doi_tien Đổi tiền Python tutorial 5.00 60.0% 11
ct07_sum_array Sum Array Python tutorial 1.00 42.3% 26
ct07_maximum Maximum Python tutorial 5.00 64.5% 17
ct07_lost_number Lost Number Python tutorial 5.00 23.3% 25
ct08_day_tang Dãy tăng Python tutorial 5.00 32.6% 24
ct08_day_so_03 Dãy số 03 Python tutorial 5.00 41.5% 19
ct08_counting_divisor Counting Divisor Python tutorial 5.00 48.7% 24