|
Bài
|
Nhóm
|
Điểm
|
% AC
|
# AC
|
|
Chu kỳ
|
Number Theory |
5,00 |
13,9% |
4
|
|
Số 3D
|
Number Theory |
4,00 |
55,6% |
4
|
|
Phố đẹp
|
DP |
3,00 |
33,3% |
1
|
|
Ước nguyên tố
|
Number Theory |
100,00 |
41,7% |
5
|
|
Khoảng cách
|
Two Pointer |
100,00 |
100,0% |
5
|
|
Chia tổ
|
Number Theory |
100,00 |
55,6% |
5
|
|
Xếp bánh
|
AdHoc |
100,00 |
85,7% |
6
|
|
Books
|
DP |
100,00 |
62,5% |
5
|
|
Thiện nguyện
|
Number Theory |
100,00 |
50,0% |
6
|
|
Hình vuông
|
Implements |
100,00 |
28,6% |
4
|
|
Số thiếu hoàn hảo
|
Number Theory |
100,00 |
8,3% |
2
|
|
Số không nguyên tố
|
Number Theory |
100,00 |
27,8% |
5
|
|
Biển quảng cáo
|
Implements |
100,00 |
100,0% |
5
|
|
Phòng họp
|
Implements |
100,00 |
7,1% |
1
|
|
Số phong phú
|
Number Theory |
100,00 |
66,7% |
4
|
|
Số nguyên tố lớn nhất
|
Number Theory |
100,00 |
42,9% |
3
|
|
Dãy con tổng chia hết cho K
|
Two Pointer |
100,00 |
80,0% |
4
|
|
Ổ cắm điện
|
AdHoc |
100,00 |
42,9% |
3
|
|
Dãy số đẹp
|
AdHoc |
100,00 |
25,0% |
2
|
|
Khởi nghiệp
|
AdHoc |
100,00 |
7,1% |
1
|
|
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
|
Number Theory |
100,00 |
27,3% |
3
|
|
Tìm xâu kí tự
|
Two Pointer |
100,00 |
50,0% |
2
|
|
Kế hoạch luyện tập
|
Two Pointer |
100,00 |
30,0% |
3
|
|
Số vui vẻ
|
Number Theory |
100,00 |
100,0% |
3
|
|
Từ điển
|
AdHoc |
100,00 |
50,0% |
4
|
|
Đếm đoạn con
|
AdHoc |
100,00 |
41,7% |
3
|
|
Tổng nguyên tố
|
Number Theory |
100,00 |
25,0% |
2
|
|
Ghép cặp
|
AdHoc |
100,00 |
37,5% |
3
|